World Nail Alpha

Xu hướng làm đẹp về Nail

Grit Dũa Nail Là Gì? Phân Biệt 80/100, 100/180 Và 180/240 Grit

Grit Dũa Nail Là Gì? Phân Biệt 80/100, 100/180 Và 180/240 Grit

Khi mới học Nail, bạn có thể dễ dàng bắt gặp những con số như 80/100, 100/180 hay 180/240 được in trên cây dũa. Nhìn khá giống nhau nhưng mỗi mức grit lại có độ nhám và mục đích sử dụng khác nhau. Đây cũng là lý do nhiều người mới thường thắc mắc: Grit dũa Nail là gì? Dũa 100/180 và 180/240 khác nhau ở đâu? Loại nào có thể dùng trên móng thật?

Hiểu đúng độ grit sẽ giúp người học biết mình đang sử dụng loại dũa nào, dùng cho bước nào và hạn chế việc chọn dũa quá nhám cho những bề mặt cần xử lý nhẹ hơn. Cùng World Nail Alpha phân biệt các mức grit thường gặp và công dụng của từng loại.

Grit dũa Nail là gì?

Grit có thể hiểu đơn giản là thông số giúp phân biệt độ nhám – mịn của dũa Nail.

Khi nhìn thấy những con số trên cây dũa, người mới có thể nhớ một nguyên tắc cơ bản:

Số grit càng nhỏ → dũa càng nhám.

Số grit càng lớn → dũa càng mịn.

Chẳng hạn, dũa 80 grit sẽ nhám hơn 180 grit. Vì độ nhám khác nhau nên chúng cũng không được sử dụng giống nhau trong mọi công đoạn.

Đây là điều quan trọng cần hiểu ngay từ đầu. Không phải cứ dũa nhám hơn thì thao tác sẽ tốt hơn hoặc nhanh hơn. Người thực hiện cần lựa chọn độ grit dựa trên phần vật liệu, bề mặt và mục đích đang cần xử lý.

Dũa 80/100 grit dùng để làm gì?

80/100 grit thuộc nhóm dũa có độ nhám cao

Loại dũa này thường được sử dụng khi cần xử lý vật liệu cứng, rút ngắn hoặc chỉnh form móng đắp dày.

Với mức 80 grit, bề mặt dũa khá nhám nên khả năng tác động lên vật liệu cũng mạnh hơn những mức grit lớn.

Chính vì đặc điểm này, người mới cần đặc biệt lưu ý: không sử dụng trực tiếp dũa 80 grit trên móng thật.

Thay vì nhìn một cây dũa và nghĩ rằng “dũa nào cũng giống nhau”, hãy quan sát con số grit trước khi sử dụng. Một loại phù hợp với vật liệu cứng chưa chắc đã phù hợp với móng thật.

Dũa 100/180 grit khác nhau như thế nào?

100/180 grit là một trong những dạng thường gặp. Hai mặt của cây dũa có độ nhám khác nhau và vì vậy cũng có thể đảm nhận những bước xử lý khác nhau.

Mặt 100 grit

Mặt 100 grit nhám hơn.

Mặt này có thể được sử dụng để chỉnh form, xử lý gel hoặc móng úp.

Khi cần tác động nhiều hơn lên phần vật liệu, mặt 100 grit sẽ khác với những mặt dũa có số grit cao hơn và mịn hơn.

Mặt 180 grit

Mặt 180 grit mịn hơn mặt 100 grit.

Mức này được sử dụng để chỉnh bề mặt và hoàn thiện form.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

100 grit → nhám hơn, hỗ trợ xử lý và chỉnh form.

180 grit → mịn hơn, hỗ trợ chỉnh bề mặt và hoàn thiện form.

Hiểu được sự khác nhau giữa hai mặt giúp người mới không sử dụng cây dũa theo thói quen mà biết mình đang dùng mặt nào cho mục đích gì.

Dũa 180/240 grit dùng khi nào?

So với 80/100 và 100/180, 180/240 grit thuộc nhóm mịn hơn.

Loại này phù hợp để chỉnh nhẹ móng thật, làm mượt cạnh móng hoặc xử lý bề mặt nhẹ nhàng hơn.

Điều này cũng thể hiện khá rõ nguyên tắc về grit:

Khi con số tăng lên, bề mặt dũa trở nên mịn hơn.

Vì vậy, thay vì ghi nhớ tất cả các con số một cách máy móc, người mới có thể bắt đầu bằng việc hiểu mối quan hệ giữa số grit – độ nhám – mục đích sử dụng.

Khi cần xử lý vật liệu cứng và dày, yêu cầu về độ nhám sẽ khác với lúc chỉ cần chỉnh nhẹ hoặc làm mượt bề mặt.

Buffer – dũa mút có giống dũa thông thường không?

Ngoài những cây dũa với các mức grit khác nhau, người học Nail còn thường xuyên bắt gặp buffer hay dũa mút.

Buffer được sử dụng để làm mịn bề mặt, xóa vết dũa và tạo độ nhám nhẹ trước một số bước làm móng.

Nhờ hình dạng dạng khối và bề mặt phù hợp với mục đích xử lý nhẹ, buffer thường xuất hiện ở những bước cần hoàn thiện bề mặt thay vì xử lý mạnh như các loại dũa nhám.

Phân biệt nhanh các mức grit dũa Nail

Nếu mới học và chưa nhớ được từng loại, bạn có thể phân biệt theo cách đơn giản:

80/100 grit: rất nhám, thường dùng để xử lý vật liệu cứng, rút ngắn hoặc chỉnh form móng đắp dày. Không sử dụng 80 grit trực tiếp trên móng thật.

100/180 grit: mặt 100 nhám hơn, dùng để chỉnh form, xử lý gel hoặc móng úp; mặt 180 mịn hơn, dùng để chỉnh bề mặt và hoàn thiện form.

180/240 grit: mịn hơn, phù hợp để chỉnh nhẹ móng thật, làm mượt cạnh móng hoặc xử lý bề mặt nhẹ nhàng.

Buffer – dũa mút: dùng để làm mịn bề mặt, xóa vết dũa và tạo độ nhám nhẹ trước một số bước làm móng.

Điều cần nhớ không phải là chọn loại “nhám nhất”, mà là chọn đúng độ grit cho công đoạn đang thực hiện.

Vì sao không nên dùng một loại dũa cho tất cả các bước?

Nhìn bên ngoài, các cây dũa có thể khá giống nhau. Tuy nhiên, độ nhám của chúng lại khác nhau.

Nếu không để ý số grit, người mới có thể chọn một bề mặt quá nhám cho công đoạn chỉ cần xử lý nhẹ. Ngược lại, một loại quá mịn cũng có thể không phù hợp khi cần xử lý phần vật liệu cứng hoặc chỉnh form móng đắp dày.

Vì vậy, trước khi bắt đầu dũa, hãy hình thành thói quen nhìn vào số grit và xác định:

Mình đang xử lý móng thật hay vật liệu?

Mình cần chỉnh form, xử lý bề mặt hay chỉ làm mịn?

Mức grit đang cầm có phù hợp với bước này không?

Ba câu hỏi nhỏ này sẽ giúp người mới hiểu dụng cụ mình đang sử dụng thay vì chỉ thao tác theo thói quen.

Người mới học Nail cần lưu ý gì khi sử dụng dũa?

Một trong những điều người mới dễ hiểu nhầm là dũa càng nhám thì làm càng nhanh và vì vậy sẽ tốt hơn.

Thực tế, mỗi mức grit được sử dụng cho mục đích khác nhau.

Vì vậy, thay vì chỉ chú ý đến tốc độ, người học cần hiểu mình đang xử lý bề mặt nào và lựa chọn loại dũa phù hợp.

Đặc biệt với móng thật, việc lựa chọn sai loại dũa hoặc thao tác không phù hợp có thể khiến móng bị mỏng, xước và yếu đi. Đây cũng là lý do người mới nên học cách nhận biết dụng cụ trước khi đi sâu vào các kỹ thuật phức tạp hơn.

Học cách phân biệt và sử dụng dụng cụ Nail tại World Nail Alpha

Đối với người mới, học Nail không chỉ là hoàn thành một mẫu móng đẹp. Những kiến thức nền tảng như đọc độ grit, phân biệt dụng cụ và hiểu từng loại được sử dụng vào công đoạn nào cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình luyện kỹ thuật.

Thay vì ghi nhớ rằng “cây này dùng ở bước này”, người học nên hiểu lý do lựa chọn dụng cụ. Khi đã nắm được nguyên tắc grit càng nhỏ càng nhám – grit càng lớn càng mịn, việc phân biệt các loại dũa cũng trở nên dễ dàng hơn.

Tại World Nail Alpha, những nội dung về dụng cụ và kỹ thuật Nail được chia sẻ theo hướng giúp người mới hiểu rõ hơn từng bước trong quá trình học và thực hành.

Nếu bạn đang tìm hiểu nghề Nail và muốn bắt đầu từ những kiến thức, dụng cụ và kỹ thuật nền tảng, có thể tham khảo khóa học Nail tại World Nail Alpha để tìm hiểu chương trình phù hợp.